Tiếng Việt
Không có nghi ngờ tiếng Anh là gì?
không có nghi ngờ tiếng Anh là without a doubt /wɪˈðaʊt ə daʊt/. Chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
without a doubt
Ví dụ câu với không có nghi ngờ / without a doubt
- 1
Anh ấy là người giỏi nhất trong lớp, không có nghi ngờ gì.
He is the best in the class, without a doubt.
- 2
Cô ấy đã làm tốt công việc của mình, không còn nghi ngờ gì.
She did her job well, without a doubt.
Ghi chú dùng từ không có nghi ngờ
Diễn đạt sự chắc chắn, không thể phủ nhận. Các từ liên quan: 'certainly' (chắc chắn), 'definitely' (chắc chắn), 'undoubtedly' (không thể phủ nhận).
Video minh hoạ không có nghi ngờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không có nghi ngờ
Câu hỏi thường gặp về "không có nghi ngờ"
Không có nghi ngờ tiếng Anh là gì?
Không có nghi ngờ tiếng Anh là "without a doubt" (cụm từ), nghĩa là: Chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa.
"without a doubt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"without a doubt" nghĩa tiếng Việt là "không có nghi ngờ". Diễn đạt sự chắc chắn, không thể phủ nhận.
Phát âm "without a doubt" như thế nào?
"without a doubt" có phiên âm IPA /wɪˈðaʊt ə daʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "without a doubt"?
He is the best in the class, without a doubt. — Anh ấy là người giỏi nhất trong lớp, không có nghi ngờ gì.