Tiếng Việt
Nghi ngại tiếng Anh là gì?
nghi ngại tiếng Anh là doubt /daʊt/. nghi ngại, không chắc chắn về điều gì đó, do dự hoặc phân vân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
doubt
Ví dụ câu với nghi ngại / doubt
- 1
Tôi nghi ngại về lời nói của anh ấy.
I doubt the truth of his words.
- 2
Cô ấy nghi ngại khi quyết định đầu tư.
She doubted whether to invest.
Ghi chú dùng từ nghi ngại
Nghi ngại thể hiện sự không chắc chắn hoặc lo lắng về điều gì đó. Các từ liên quan: 'uncertain' (không chắc chắn), 'hesitate' (do dự), 'suspicion' (nghi ngờ).
Video minh hoạ nghi ngại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghi ngại
Câu hỏi thường gặp về "nghi ngại"
Nghi ngại tiếng Anh là gì?
Nghi ngại tiếng Anh là "doubt" (động từ), nghĩa là: nghi ngại, không chắc chắn về điều gì đó, do dự hoặc phân vân.
"doubt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"doubt" nghĩa tiếng Việt là "nghi ngại". Nghi ngại thể hiện sự không chắc chắn hoặc lo lắng về điều gì đó.
Phát âm "doubt" như thế nào?
"doubt" có phiên âm IPA /daʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "doubt"?
I doubt the truth of his words. — Tôi nghi ngại về lời nói của anh ấy.