The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bản tình ca tiếng Anh là gì?

bản tình ca tiếng Anh là love song /lʌv sɒŋ/. Bản nhạc thể hiện tình yêu qua lời ca và giai điệu.

Hình minh hoạ "bản tình ca" tiếng Anh là "love song"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

love song

/lʌv sɒŋ/

Ví dụ câu với bản tình ca / love song

  1. 1

    Anh ấy thích nghe bản tình ca vào buổi tối.

    He enjoys listening to love songs in the evening.

  2. 2

    Bản tình ca này rất phổ biến trong các buổi hòa nhạc.

    This love song is very popular at concerts.

Ghi chú dùng từ bản tình ca

Bản tình ca là thể loại nhạc dành để thể hiện cảm xúc yêu thương. Các từ liên quan: 'ballad' (bản ballad), 'romantic song' (bản nhạc lãng mạn), 'lyric' (lời bài hát).

Video minh hoạ bản tình ca

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bản tình ca

Câu hỏi thường gặp về "bản tình ca"

Bản tình ca tiếng Anh là gì?

Bản tình ca tiếng Anh là "love song", nghĩa là: Bản nhạc thể hiện tình yêu qua lời ca và giai điệu.

"love song" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"love song" nghĩa tiếng Việt là "bản tình ca". Bản tình ca là thể loại nhạc dành để thể hiện cảm xúc yêu thương.

Phát âm "love song" như thế nào?

"love song" có phiên âm IPA /lʌv sɒŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "love song"?

He enjoys listening to love songs in the evening. — Anh ấy thích nghe bản tình ca vào buổi tối.