The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khúc ca tiếng Anh là gì?

khúc ca tiếng Anh là Song /sɒŋ/. Bản nhạc hoặc bài hát, thường mang tính nghệ thuật hoặc truyền cảm.

Hình minh hoạ "khúc ca" tiếng Anh là "Song"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Song

Danh từ
/sɒŋ/

Ví dụ câu với khúc ca / Song

  1. 1

    Cô ấy thích nghe những khúc ca truyền thống của Việt Nam.

    She enjoys listening to traditional Vietnamese songs.

  2. 2

    Khúc ca của anh ấy rất cảm xúc và đầy cảm hứng.

    His song was very emotional and inspiring.

Ghi chú dùng từ khúc ca

Khúc ca là một dạng bài hát hoặc bản nhạc, thường mang tính nghệ thuật hoặc truyền cảm. Các từ liên quan: melody (giai điệu), lyric (lời bài hát), chorus (đoạn điệp khúc).

Video minh hoạ khúc ca

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khúc ca

Câu hỏi thường gặp về "khúc ca"

Khúc ca tiếng Anh là gì?

Khúc ca tiếng Anh là "Song" (danh từ), nghĩa là: Bản nhạc hoặc bài hát, thường mang tính nghệ thuật hoặc truyền cảm.

"Song" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Song" nghĩa tiếng Việt là "khúc ca". Khúc ca là một dạng bài hát hoặc bản nhạc, thường mang tính nghệ thuật hoặc truyền cảm.

Phát âm "Song" như thế nào?

"Song" có phiên âm IPA /sɒŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Song"?

She enjoys listening to traditional Vietnamese songs. — Cô ấy thích nghe những khúc ca truyền thống của Việt Nam.