Tiếng Việt
Bài hát tủ tiếng Anh là gì?
bài hát tủ tiếng Anh là go-to song /gəʊ-tuː sɒŋ/. Bài hát yêu thích hoặc thường xuyên nghe để thư giãn hoặc cảm thấy thoải mái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
go-to song
Ví dụ câu với bài hát tủ / go-to song
- 1
Khi tôi cảm thấy buồn, tôi thường nghe bài hát tủ của mình để cảm thấy dễ chịu.
When I feel sad, I usually listen to my go-to song to feel better.
- 2
Bạn có bài hát tủ nào để nghe khi tập thể dục không?
Do you have a go-to song to listen to while working out?
Ghi chú dùng từ bài hát tủ
Bài hát tủ là bài hát yêu thích hoặc thường xuyên nghe. Các từ liên quan: playlist (danh sách phát), playlist yêu thích, nhạc yêu thích.
Video minh hoạ bài hát tủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bài hát tủ
Câu hỏi thường gặp về "bài hát tủ"
Bài hát tủ tiếng Anh là gì?
Bài hát tủ tiếng Anh là "go-to song", nghĩa là: Bài hát yêu thích hoặc thường xuyên nghe để thư giãn hoặc cảm thấy thoải mái.
"go-to song" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"go-to song" nghĩa tiếng Việt là "bài hát tủ". Bài hát tủ là bài hát yêu thích hoặc thường xuyên nghe.
Phát âm "go-to song" như thế nào?
"go-to song" có phiên âm IPA /gəʊ-tuː sɒŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "go-to song"?
When I feel sad, I usually listen to my go-to song to feel better. — Khi tôi cảm thấy buồn, tôi thường nghe bài hát tủ của mình để cảm thấy dễ chịu.