The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ca nương tiếng Anh là gì?

ca nương tiếng Anh là sing-song girl /sɪŋ-sɒŋ gɜːl/. Cô gái hát rong, thường là trong các buổi trình diễn truyền thống hoặc để kiếm sống.

Hình minh hoạ "ca nương" tiếng Anh là "sing-song girl"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sing-song girl

Danh từ
/sɪŋ-sɒŋ gɜːl/

Ví dụ câu với ca nương / sing-song girl

  1. 1

    The sing-song girl performed beautifully at the festival.

    Cô gái hát rong đã biểu diễn rất hay tại lễ hội.

  2. 2

    Many sing-song girls used to entertain in the streets of Hanoi.

    Nhiều cô gái hát rong từng giải trí trên các phố của Hà Nội.

Ghi chú dùng từ ca nương

Ca nương là dạng nghệ thuật truyền thống của Việt Nam, liên quan đến hát và múa. Các thuật ngữ liên quan: 'hát chèo' (traditional Vietnamese opera), 'múa rối' (puppet dance), 'trình diễn' (performance).

Video minh hoạ ca nương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ca nương

Câu hỏi thường gặp về "ca nương"

Ca nương tiếng Anh là gì?

Ca nương tiếng Anh là "sing-song girl" (danh từ), nghĩa là: Cô gái hát rong, thường là trong các buổi trình diễn truyền thống hoặc để kiếm sống.

"sing-song girl" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sing-song girl" nghĩa tiếng Việt là "ca nương". Ca nương là dạng nghệ thuật truyền thống của Việt Nam, liên quan đến hát và múa.

Phát âm "sing-song girl" như thế nào?

"sing-song girl" có phiên âm IPA /sɪŋ-sɒŋ gɜːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sing-song girl"?

Cô gái hát rong đã biểu diễn rất hay tại lễ hội. — The sing-song girl performed beautifully at the festival.