The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bạn tình tiếng Anh là gì?

bạn tình tiếng Anh là sexual partner /ˈsɛkʃuəl ˈpɑrtnər/. Người bạn tình, người có quan hệ tình dục với ai đó.

Hình minh hoạ "bạn tình" tiếng Anh là "sexual partner"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sexual partner

Danh từ
/ˈsɛkʃuəl ˈpɑrtnər/

Ví dụ câu với bạn tình / sexual partner

  1. 1

    Họ đã trở thành bạn tình trong suốt nhiều năm.

    They have been sexual partners for many years.

  2. 2

    Bạn tình của anh ấy là một người bạn thân từ thời đại học.

    His sexual partner is a close friend from university.

Ghi chú dùng từ bạn tình

Bạn tình là người có mối quan hệ tình dục với người khác. Các từ liên quan: 'lover' (người yêu), 'romantic partner' (đối tác lãng mạn), 'intimate' (thân mật).

Video minh hoạ bạn tình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bạn tình

Câu hỏi thường gặp về "bạn tình"

Bạn tình tiếng Anh là gì?

Bạn tình tiếng Anh là "sexual partner" (danh từ), nghĩa là: Người bạn tình, người có quan hệ tình dục với ai đó.

"sexual partner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sexual partner" nghĩa tiếng Việt là "bạn tình". Bạn tình là người có mối quan hệ tình dục với người khác.

Phát âm "sexual partner" như thế nào?

"sexual partner" có phiên âm IPA /ˈsɛkʃuəl ˈpɑrtnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sexual partner"?

They have been sexual partners for many years. — Họ đã trở thành bạn tình trong suốt nhiều năm.