Tiếng Việt
Bạn tù tiếng Anh là gì?
bạn tù tiếng Anh là cellmate /sɛlmeɪt/. Bạn tù là người cùng chia sẻ phòng giam hoặc buồng giam trong nhà tù.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cellmate
Ví dụ câu với bạn tù / cellmate
- 1
Anh ấy đã nói chuyện với bạn tù của mình để giữ vững tinh thần.
He talked to his cellmate to keep his spirits up.
- 2
Bạn tù của cô ấy đã giúp cô ấy thích nghi với cuộc sống trong tù.
Her cellmate helped her adapt to prison life.
Ghi chú dùng từ bạn tù
Bạn tù là người cùng chia sẻ không gian trong nhà tù. Các từ liên quan gồm có 'prisoner' (tù nhân), 'inmate' (người tù), 'guard' (canh gác).
Video minh hoạ bạn tù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bạn tù
Câu hỏi thường gặp về "bạn tù"
Bạn tù tiếng Anh là gì?
Bạn tù tiếng Anh là "cellmate" (danh từ), nghĩa là: Bạn tù là người cùng chia sẻ phòng giam hoặc buồng giam trong nhà tù.
"cellmate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cellmate" nghĩa tiếng Việt là "bạn tù". Bạn tù là người cùng chia sẻ không gian trong nhà tù.
Phát âm "cellmate" như thế nào?
"cellmate" có phiên âm IPA /sɛlmeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cellmate"?
He talked to his cellmate to keep his spirits up. — Anh ấy đã nói chuyện với bạn tù của mình để giữ vững tinh thần.