The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bạn đời tiếng Anh là gì?

bạn đời tiếng Anh là life partner /laɪf ˈpɑrtnər/. Người bạn đời, người bạn đời chung sống và yêu thương trong cuộc sống.

Hình minh hoạ "bạn đời" tiếng Anh là "life partner"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

life partner

Danh từ
/laɪf ˈpɑrtnər/

Ví dụ câu với bạn đời / life partner

  1. 1

    Họ đã là bạn đời của nhau hơn 30 năm.

    They have been life partners for over 30 years.

  2. 2

    Tìm một bạn đời phù hợp là điều quan trọng trong cuộc sống.

    Finding a suitable life partner is important in life.

Ghi chú dùng từ bạn đời

Bạn đời là người đồng hành trong cuộc sống, thường là vợ hoặc chồng. Các từ liên quan: 'hôn nhân' (marriage), 'vợ chồng' (husband and wife), 'đám cưới' (wedding).

Video minh hoạ bạn đời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bạn đời

Câu hỏi thường gặp về "bạn đời"

Bạn đời tiếng Anh là gì?

Bạn đời tiếng Anh là "life partner" (danh từ), nghĩa là: Người bạn đời, người bạn đời chung sống và yêu thương trong cuộc sống.

"life partner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"life partner" nghĩa tiếng Việt là "bạn đời". Bạn đời là người đồng hành trong cuộc sống, thường là vợ hoặc chồng.

Phát âm "life partner" như thế nào?

"life partner" có phiên âm IPA /laɪf ˈpɑrtnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "life partner"?

They have been life partners for over 30 years. — Họ đã là bạn đời của nhau hơn 30 năm.