Tiếng Việt
Ban tổ chức tiếng Anh là gì?
ban tổ chức tiếng Anh là organization board /ˌɔrgənəˈzeɪʃən bɔrd/. Ban tổ chức là nhóm người hoặc cơ quan chịu trách nhiệm tổ chức và điều hành một sự kiện hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
organization board
Ví dụ câu với ban tổ chức / organization board
- 1
The organization board planned the charity event meticulously.
Ban tổ chức đã lên kế hoạch cho sự kiện từ rất sớm.
- 2
The organization board is responsible for overseeing the project's progress.
Ban tổ chức giám sát tiến trình của dự án.
Ghi chú dùng từ ban tổ chức
Ban tổ chức thường gồm các thành viên chủ chốt như chủ tịch, phó chủ tịch, và các ủy viên. Các thuật ngữ liên quan: committee (ủy ban), coordinator (đồng tổ chức), facilitator (người điều phối).
Video minh hoạ ban tổ chức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ban tổ chức
- ban tổ chức sự kiệnboard of event organization
- ban tổ chức trung ươngCentral Committee’s Organization Commission
- ban tổ chức chương trìnhboard of program organization
- tổcluster
- ChứcRole
- tổ chứcorganize
- phó ban tổ chứcdeputy event organizer
- thẻ ban tổ chứcOrganizer badge
- trưởng ban tổ chứchead of the organizing committee
- thành viên ban tổ chứcorganizing committee member
- Trưởng ban tổ chức cán bộHead of Personnel Organization
- Trưởng ban tổ chức chương trìnhProgram Manager
Câu hỏi thường gặp về "ban tổ chức"
Ban tổ chức tiếng Anh là gì?
Ban tổ chức tiếng Anh là "organization board" (danh từ), nghĩa là: Ban tổ chức là nhóm người hoặc cơ quan chịu trách nhiệm tổ chức và điều hành một sự kiện hoặc hoạt động.
"organization board" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"organization board" nghĩa tiếng Việt là "ban tổ chức". Ban tổ chức thường gồm các thành viên chủ chốt như chủ tịch, phó chủ tịch, và các ủy viên.
Phát âm "organization board" như thế nào?
"organization board" có phiên âm IPA /ˌɔrgənəˈzeɪʃən bɔrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "organization board"?
Ban tổ chức đã lên kế hoạch cho sự kiện từ rất sớm. — The organization board planned the charity event meticulously.