The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ban tổ chức chương trình tiếng Anh là gì?

ban tổ chức chương trình tiếng Anh là board of program organization /bɔrd ʌv ˈproʊˌgræm ˌɔrgənəˈzeɪʃən/. Ban hoặc nhóm chịu trách nhiệm tổ chức và quản lý một chương trình hoặc sự kiện.

Hình minh hoạ "ban tổ chức chương trình" tiếng Anh là "board of program organization"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

board of program organization

Danh từ
/bɔrd ʌv ˈproʊˌgræm ˌɔrgənəˈzeɪʃən/

Ví dụ câu với ban tổ chức chương trình / board of program organization

  1. 1

    The board of program organization met to plan the upcoming festival.

    Ban tổ chức chương trình đã họp để lên kế hoạch cho lễ hội sắp tới.

  2. 2

    The board of program organization is responsible for coordinating all activities.

    Ban tổ chức chương trình chịu trách nhiệm điều phối tất cả các hoạt động.

Ghi chú dùng từ ban tổ chức chương trình

Ban tổ chức chương trình là nhóm quản lý các hoạt động của một sự kiện. Các thuật ngữ liên quan: 'event planning' (lập kế hoạch sự kiện), 'coordinator' (người điều phối), 'management' (quản lý).

Video minh hoạ ban tổ chức chương trình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ban tổ chức chương trình

Câu hỏi thường gặp về "ban tổ chức chương trình"

Ban tổ chức chương trình tiếng Anh là gì?

Ban tổ chức chương trình tiếng Anh là "board of program organization" (danh từ), nghĩa là: Ban hoặc nhóm chịu trách nhiệm tổ chức và quản lý một chương trình hoặc sự kiện.

"board of program organization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"board of program organization" nghĩa tiếng Việt là "ban tổ chức chương trình". Ban tổ chức chương trình là nhóm quản lý các hoạt động của một sự kiện.

Phát âm "board of program organization" như thế nào?

"board of program organization" có phiên âm IPA /bɔrd ʌv ˈproʊˌgræm ˌɔrgənəˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "board of program organization"?

Ban tổ chức chương trình đã họp để lên kế hoạch cho lễ hội sắp tới. — The board of program organization met to plan the upcoming festival.