Tiếng Việt
Tổ chức tiếng Anh là gì?
tổ chức tiếng Anh là organize /ˈɔrgəˌnaɪz/. Sắp xếp hoặc chuẩn bị các hoạt động hoặc sự kiện một cách có hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
organize
Ví dụ câu với tổ chức / organize
- 1
Chúng tôi cần tổ chức cuộc họp vào thứ Hai tới.
We need to organize the meeting for next Monday.
- 2
Họ đã tổ chức một buổi lễ lớn để kỷ niệm ngày thành lập.
They organized a big celebration to mark the anniversary.
Ghi chú dùng từ tổ chức
Tổ chức là hành động sắp xếp các hoạt động hoặc sự kiện. Các từ liên quan gồm 'arrange' (sắp xếp), 'plan' (lập kế hoạch), 'coordinate' (phối hợp).
Video minh hoạ tổ chức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổ chức
- tổ chức lạiReorganization
- tổ chức tiệcorganize a party
- tổ chức tế viMicrostructure
- tổ chức cán bộPersonnel department
- tổ chức lễ hộiFestival organization
- tổ chức xã hộiSocial organization
- tổ chức kinh tếEconomic organization
- tổ chức nhân sựPersonnel organization
- tổ chức sự kiệnEvent organization
- tổ chức bữa tiệcorganize a party
- tổ chức cuộc họporganize a meeting
- tổ chức cuộc thiorganize a competition
Câu hỏi thường gặp về "tổ chức"
Tổ chức tiếng Anh là gì?
Tổ chức tiếng Anh là "organize" (động từ), nghĩa là: Sắp xếp hoặc chuẩn bị các hoạt động hoặc sự kiện một cách có hệ thống.
"organize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"organize" nghĩa tiếng Việt là "tổ chức". Tổ chức là hành động sắp xếp các hoạt động hoặc sự kiện.
Phát âm "organize" như thế nào?
"organize" có phiên âm IPA /ˈɔrgəˌnaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "organize"?
We need to organize the meeting for next Monday. — Chúng tôi cần tổ chức cuộc họp vào thứ Hai tới.