Tiếng Việt
Thẻ ban tổ chức tiếng Anh là gì?
thẻ ban tổ chức tiếng Anh là Organizer badge /ˈɔːgənaɪzər bæʤ/. Thẻ nhận dạng dành cho ban tổ chức của một sự kiện, giúp xác định vai trò và quyền hạn của người đeo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Organizer badge
Ví dụ câu với thẻ ban tổ chức / Organizer badge
- 1
She showed her organizer badge to gain access to the backstage.
Cô ấy trình thẻ ban tổ chức để vào hậu trường.
- 2
The organizer badge was required at the entrance.
Thẻ ban tổ chức cần thiết tại cổng vào.
Ghi chú dùng từ thẻ ban tổ chức
Thẻ ban tổ chức giúp xác định vai trò của người tham gia sự kiện. Các thuật ngữ liên quan gồm 'participant badge' (thẻ người tham dự), 'access pass' (giấy phép truy cập), 'event credential' (giấy tờ sự kiện).
Video minh hoạ thẻ ban tổ chức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thẻ ban tổ chức
Câu hỏi thường gặp về "thẻ ban tổ chức"
Thẻ ban tổ chức tiếng Anh là gì?
Thẻ ban tổ chức tiếng Anh là "Organizer badge" (danh từ), nghĩa là: Thẻ nhận dạng dành cho ban tổ chức của một sự kiện, giúp xác định vai trò và quyền hạn của người đeo.
"Organizer badge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Organizer badge" nghĩa tiếng Việt là "thẻ ban tổ chức". Thẻ ban tổ chức giúp xác định vai trò của người tham gia sự kiện.
Phát âm "Organizer badge" như thế nào?
"Organizer badge" có phiên âm IPA /ˈɔːgənaɪzər bæʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Organizer badge"?
Cô ấy trình thẻ ban tổ chức để vào hậu trường. — She showed her organizer badge to gain access to the backstage.