Tiếng Việt
Bản tường thuật tiếng Anh là gì?
bản tường thuật tiếng Anh là report narrative /rɪˈpɔːt ˈnærətɪv/. Bản tường thuật là một mô tả chi tiết về một sự kiện hoặc tình huống, thường dùng để báo cáo hoặc ghi chép lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
report narrative
Ví dụ câu với bản tường thuật / report narrative
- 1
The journalist wrote a detailed report narrative about the incident.
Nhà báo đã viết một bản tường thuật chi tiết về vụ việc.
- 2
Her report narrative helped the team understand what happened.
Bản tường thuật của cô ấy đã giúp nhóm hiểu rõ chuyện gì đã xảy ra.
Ghi chú dùng từ bản tường thuật
Bản tường thuật là loại báo cáo mô tả chi tiết các sự kiện. Các từ liên quan: 'report' (báo cáo), 'narrative' (chuyện kể), 'account' (bản ghi chép).
Video minh hoạ bản tường thuật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản tường thuật
Câu hỏi thường gặp về "bản tường thuật"
Bản tường thuật tiếng Anh là gì?
Bản tường thuật tiếng Anh là "report narrative" (danh từ), nghĩa là: Bản tường thuật là một mô tả chi tiết về một sự kiện hoặc tình huống, thường dùng để báo cáo hoặc ghi chép lại.
"report narrative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"report narrative" nghĩa tiếng Việt là "bản tường thuật". Bản tường thuật là loại báo cáo mô tả chi tiết các sự kiện.
Phát âm "report narrative" như thế nào?
"report narrative" có phiên âm IPA /rɪˈpɔːt ˈnærətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "report narrative"?
Nhà báo đã viết một bản tường thuật chi tiết về vụ việc. — The journalist wrote a detailed report narrative about the incident.