Tiếng Việt
Trần thuật tiếng Anh là gì?
Trần thuật tiếng Anh là Narrative /ˈnærətɪv/. Bản kể lại câu chuyện hoặc sự kiện theo trình tự thời gian, thường dùng trong văn học hoặc kể chuyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Narrative
Ví dụ câu với Trần thuật / Narrative
- 1
Câu chuyện của anh ấy rất hấp dẫn và đầy cảm xúc.
His narrative was captivating and full of emotion.
- 2
Trong bài thuyết trình, cô ấy đã sử dụng một câu chuyện cá nhân để minh họa điểm của mình.
In her presentation, she used a personal narrative to illustrate her point.
Ghi chú dùng từ Trần thuật
Trần thuật là cách kể lại câu chuyện hoặc sự kiện theo trình tự thời gian. Các từ liên quan gồm có 'story' (câu chuyện), 'account' (bản ghi chép), 'tale' (truyện).
Video minh hoạ Trần thuật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trần thuật
Câu hỏi thường gặp về "Trần thuật"
Trần thuật tiếng Anh là gì?
Trần thuật tiếng Anh là "Narrative" (danh từ), nghĩa là: Bản kể lại câu chuyện hoặc sự kiện theo trình tự thời gian, thường dùng trong văn học hoặc kể chuyện.
"Narrative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Narrative" nghĩa tiếng Việt là "Trần thuật". Trần thuật là cách kể lại câu chuyện hoặc sự kiện theo trình tự thời gian.
Phát âm "Narrative" như thế nào?
"Narrative" có phiên âm IPA /ˈnærətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Narrative"?
His narrative was captivating and full of emotion. — Câu chuyện của anh ấy rất hấp dẫn và đầy cảm xúc.