Tiếng Việt
Tường thuật tiếng Anh là gì?
tường thuật tiếng Anh là commentate /ˈkɑmənteɪt/. đưa ra lời bình luận hoặc mô tả trong quá trình thể thao, truyền hình hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
commentate
Ví dụ câu với tường thuật / commentate
- 1
Anh ấy thích tường thuật các trận đấu bóng đá.
He loves to commentate on football matches.
- 2
Cô ấy đã tường thuật trực tiếp buổi hòa nhạc trên radio.
She commentated live on the concert for the radio.
Ghi chú dùng từ tường thuật
Tường thuật là hành động mô tả hoặc bình luận về một sự kiện. Các từ liên quan: 'bình luận' (commentary), 'phát sóng' (broadcast), 'truyền hình' (telecast).
Video minh hoạ tường thuật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tường thuật
Câu hỏi thường gặp về "tường thuật"
Tường thuật tiếng Anh là gì?
Tường thuật tiếng Anh là "commentate" (động từ), nghĩa là: đưa ra lời bình luận hoặc mô tả trong quá trình thể thao, truyền hình hoặc sự kiện.
"commentate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"commentate" nghĩa tiếng Việt là "tường thuật". Tường thuật là hành động mô tả hoặc bình luận về một sự kiện.
Phát âm "commentate" như thế nào?
"commentate" có phiên âm IPA /ˈkɑmənteɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "commentate"?
He loves to commentate on football matches. — Anh ấy thích tường thuật các trận đấu bóng đá.