Tiếng Việt
Bàn uống nước tiếng Anh là gì?
bàn uống nước tiếng Anh là Coffee table /ˈkɒfi ˈteɪbəl/. Bàn nhỏ dùng để đặt đồ uống trong phòng khách hoặc phòng ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Coffee table
Ví dụ câu với bàn uống nước / Coffee table
- 1
Chúng tôi đặt tách cà phê trên bàn uống nước trong phòng khách.
We placed our coffee cups on the coffee table in the living room.
- 2
Bàn uống nước này thường được làm bằng gỗ và có thiết kế đơn giản.
This coffee table is usually made of wood and has a simple design.
Ghi chú dùng từ bàn uống nước
Bàn uống nước là loại bàn nhỏ trong phòng khách để đặt đồ uống hoặc đồ dùng khác. Các từ liên quan: bàn trà (coffee table), bàn trà nhỏ (small coffee table), bàn sofa (sofa table).
Video minh hoạ bàn uống nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bàn uống nước
Câu hỏi thường gặp về "bàn uống nước"
Bàn uống nước tiếng Anh là gì?
Bàn uống nước tiếng Anh là "Coffee table" (danh từ), nghĩa là: Bàn nhỏ dùng để đặt đồ uống trong phòng khách hoặc phòng ăn.
"Coffee table" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Coffee table" nghĩa tiếng Việt là "bàn uống nước". Bàn uống nước là loại bàn nhỏ trong phòng khách để đặt đồ uống hoặc đồ dùng khác.
Phát âm "Coffee table" như thế nào?
"Coffee table" có phiên âm IPA /ˈkɒfi ˈteɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Coffee table"?
We placed our coffee cups on the coffee table in the living room. — Chúng tôi đặt tách cà phê trên bàn uống nước trong phòng khách.