Tiếng Việt
Bàn xiết tiếng Anh là gì?
bàn xiết tiếng Anh là Clamping table /klæmpɪŋ ˈteɪbl/. Bàn xiết là một dụng cụ dùng để giữ chặt vật thể trong quá trình gia công hoặc lắp ráp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Clamping table
Ví dụ câu với bàn xiết / Clamping table
- 1
Thợ mộc sử dụng bàn xiết để cố định tấm gỗ khi cắt.
The carpenter used the clamping table to hold the wood steady while cutting.
- 2
Trong xưởng, bàn xiết giúp giữ chặt các chi tiết nhỏ để tiện gia công.
In the workshop, the clamping table helps secure small parts for easier machining.
Ghi chú dùng từ bàn xiết
Bàn xiết là thiết bị cố định, liên quan đến các thuật ngữ như 'clamp' (kẹp), 'vise' (mỏ kẹp), và 'fixture' (dụng cụ giữ chặt), đều dùng để giữ vật trong quá trình gia công.
Video minh hoạ bàn xiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bàn xiết
Câu hỏi thường gặp về "bàn xiết"
Bàn xiết tiếng Anh là gì?
Bàn xiết tiếng Anh là "Clamping table" (danh từ), nghĩa là: Bàn xiết là một dụng cụ dùng để giữ chặt vật thể trong quá trình gia công hoặc lắp ráp.
"Clamping table" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Clamping table" nghĩa tiếng Việt là "bàn xiết". Bàn xiết là thiết bị cố định, liên quan đến các thuật ngữ như 'clamp' (kẹp), 'vise' (mỏ kẹp), và 'fixture' (dụng cụ giữ chặt), đều dùng để giữ vật trong quá trình gia công.
Phát âm "Clamping table" như thế nào?
"Clamping table" có phiên âm IPA /klæmpɪŋ ˈteɪbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Clamping table"?
The carpenter used the clamping table to hold the wood steady while cutting. — Thợ mộc sử dụng bàn xiết để cố định tấm gỗ khi cắt.