The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảng chữ cái tiếng Anh là gì?

bảng chữ cái tiếng Anh là alphabet /ˈælfəˌbɛt/. Bảng gồm các chữ cái dùng để viết và đọc trong một ngôn ngữ.

Hình minh hoạ "bảng chữ cái" tiếng Anh là "alphabet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

alphabet

Danh từ
/ˈælfəˌbɛt/

Ví dụ câu với bảng chữ cái / alphabet

  1. 1

    Học bảng chữ cái là bước đầu tiên trong việc học tiếng Anh.

    Learning the alphabet is the first step in learning English.

  2. 2

    Trẻ em thường học bảng chữ cái từ khi còn nhỏ.

    Children usually learn the alphabet when they are young.

Ghi chú dùng từ bảng chữ cái

Bảng chữ cái là tập hợp các ký tự dùng để tạo thành từ trong ngôn ngữ. Các từ liên quan: 'letter' (chữ cái), 'syllable' (âm tiết), 'phoneme' (âm vị).

Video minh hoạ bảng chữ cái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảng chữ cái

Câu hỏi thường gặp về "bảng chữ cái"

Bảng chữ cái tiếng Anh là gì?

Bảng chữ cái tiếng Anh là "alphabet" (danh từ), nghĩa là: Bảng gồm các chữ cái dùng để viết và đọc trong một ngôn ngữ.

"alphabet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"alphabet" nghĩa tiếng Việt là "bảng chữ cái". Bảng chữ cái là tập hợp các ký tự dùng để tạo thành từ trong ngôn ngữ.

Phát âm "alphabet" như thế nào?

"alphabet" có phiên âm IPA /ˈælfəˌbɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "alphabet"?

Learning the alphabet is the first step in learning English. — Học bảng chữ cái là bước đầu tiên trong việc học tiếng Anh.