Tiếng Việt
Chữ cái tiếng Anh là gì?
chữ cái tiếng Anh là letter /ˈlɛtər/. Ký hiệu trong bảng chữ cái dùng để biểu thị âm trong ngôn ngữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
letter
Ví dụ câu với chữ cái / letter
- 1
Bảng chữ cái tiếng Việt gồm 29 chữ.
The Vietnamese alphabet has 29 letters.
- 2
Học cách viết các chữ cái là bước đầu tiên trong học đọc.
Learning to write the letters is the first step in learning to read.
Ghi chú dùng từ chữ cái
Chữ cái là thành phần cơ bản của bảng chữ cái. Các từ liên quan gồm 'alphabet' (bảng chữ cái), 'character' (ký tự), 'syllable' (âm tiết).
Video minh hoạ chữ cái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chữ cái
Câu hỏi thường gặp về "chữ cái"
Chữ cái tiếng Anh là gì?
Chữ cái tiếng Anh là "letter" (danh từ), nghĩa là: Ký hiệu trong bảng chữ cái dùng để biểu thị âm trong ngôn ngữ.
"letter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"letter" nghĩa tiếng Việt là "chữ cái". Chữ cái là thành phần cơ bản của bảng chữ cái.
Phát âm "letter" như thế nào?
"letter" có phiên âm IPA /ˈlɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "letter"?
The Vietnamese alphabet has 29 letters. — Bảng chữ cái tiếng Việt gồm 29 chữ.