The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảng mẫu tự phiên âm quốc tế tiếng Anh là gì?

bảng mẫu tự phiên âm quốc tế tiếng Anh là International Phonetic Alphabet /ˌɪntərˈnæʃənəl fəˈnɛtɪk ˈælfəbɛt/. Bảng ký hiệu âm vị học quốc tế dùng để biểu diễn âm thanh của các ngôn ngữ.

Hình minh hoạ "bảng mẫu tự phiên âm quốc tế" tiếng Anh là "International Phonetic Alphabet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

International Phonetic Alphabet

Danh từ
/ˌɪntərˈnæʃənəl fəˈnɛtɪk ˈælfəbɛt/

Ví dụ câu với bảng mẫu tự phiên âm quốc tế / International Phonetic Alphabet

  1. 1

    Bảng ký hiệu trong bảng mẫu tự phiên âm quốc tế giúp người học phát âm chính xác.

    The International Phonetic Alphabet helps linguists transcribe speech accurately.

  2. 2

    Học bảng mẫu tự phiên âm quốc tế là bước quan trọng trong học ngôn ngữ.

    Learning the International Phonetic Alphabet is essential for language students.

Ghi chú dùng từ bảng mẫu tự phiên âm quốc tế

Bảng mẫu tự phiên âm quốc tế (IPA) là hệ thống ký hiệu chuẩn để biểu diễn âm vị của các ngôn ngữ. Các thuật ngữ liên quan: 'phonetics' (ngữ âm), 'transcription' (phiên âm), 'phoneme' (âm vị).

Video minh hoạ bảng mẫu tự phiên âm quốc tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảng mẫu tự phiên âm quốc tế

Câu hỏi thường gặp về "bảng mẫu tự phiên âm quốc tế"

Bảng mẫu tự phiên âm quốc tế tiếng Anh là gì?

Bảng mẫu tự phiên âm quốc tế tiếng Anh là "International Phonetic Alphabet" (danh từ), nghĩa là: Bảng ký hiệu âm vị học quốc tế dùng để biểu diễn âm thanh của các ngôn ngữ.

"International Phonetic Alphabet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"International Phonetic Alphabet" nghĩa tiếng Việt là "bảng mẫu tự phiên âm quốc tế". Bảng mẫu tự phiên âm quốc tế (IPA) là hệ thống ký hiệu chuẩn để biểu diễn âm vị của các ngôn ngữ.

Phát âm "International Phonetic Alphabet" như thế nào?

"International Phonetic Alphabet" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈnæʃənəl fəˈnɛtɪk ˈælfəbɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "International Phonetic Alphabet"?

The International Phonetic Alphabet helps linguists transcribe speech accurately. — Bảng ký hiệu trong bảng mẫu tự phiên âm quốc tế giúp người học phát âm chính xác.