Tiếng Việt
Bảng chú giải thuật ngữ tiếng Anh là gì?
bảng chú giải thuật ngữ tiếng Anh là glossary /ˈɡlɒsəri/. Danh sách các thuật ngữ và định nghĩa liên quan đến một lĩnh vực hoặc chủ đề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
glossary
Ví dụ câu với bảng chú giải thuật ngữ / glossary
- 1
Tôi cần xem bảng chú giải thuật ngữ để hiểu bài báo kỹ hơn.
I need to check the glossary to better understand the article.
- 2
Bảng chú giải thuật ngữ này giúp người đọc dễ dàng nắm bắt các thuật ngữ chuyên ngành.
This glossary helps readers grasp the technical terms more easily.
Ghi chú dùng từ bảng chú giải thuật ngữ
Bảng chú giải thuật ngữ là danh sách các thuật ngữ kèm định nghĩa, thường dùng trong sách hoặc tài liệu chuyên ngành. Các từ liên quan: glossary (bảng chú giải), index (chỉ mục), terminology (thuật ngữ).
Video minh hoạ bảng chú giải thuật ngữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng chú giải thuật ngữ
Câu hỏi thường gặp về "bảng chú giải thuật ngữ"
Bảng chú giải thuật ngữ tiếng Anh là gì?
Bảng chú giải thuật ngữ tiếng Anh là "glossary" (danh từ), nghĩa là: Danh sách các thuật ngữ và định nghĩa liên quan đến một lĩnh vực hoặc chủ đề.
"glossary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"glossary" nghĩa tiếng Việt là "bảng chú giải thuật ngữ". Bảng chú giải thuật ngữ là danh sách các thuật ngữ kèm định nghĩa, thường dùng trong sách hoặc tài liệu chuyên ngành.
Phát âm "glossary" như thế nào?
"glossary" có phiên âm IPA /ˈɡlɒsəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "glossary"?
I need to check the glossary to better understand the article. — Tôi cần xem bảng chú giải thuật ngữ để hiểu bài báo kỹ hơn.