Tiếng Việt
Chú giải tiếng Anh là gì?
chú giải tiếng Anh là explanation /ˌɛkspləˈneɪʃən/. Lời giải thích hoặc mô tả rõ ràng về ý nghĩa của một điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
explanation
Ví dụ câu với chú giải / explanation
- 1
Giáo viên đã cung cấp một chú giải chi tiết về bài học.
The teacher provided a detailed explanation of the lesson.
- 2
Bạn có thể đọc chú giải để hiểu rõ hơn về thuật ngữ này.
You can read the explanation to better understand this term.
Ghi chú dùng từ chú giải
Chú giải là phần giải thích rõ ràng về nội dung hoặc ý nghĩa của một vấn đề. Các từ liên quan gồm có: clarify (làm rõ), interpret (diễn giải), elucidate (giải thích rõ).
Video minh hoạ chú giải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chú giải
Câu hỏi thường gặp về "chú giải"
Chú giải tiếng Anh là gì?
Chú giải tiếng Anh là "explanation" (danh từ), nghĩa là: Lời giải thích hoặc mô tả rõ ràng về ý nghĩa của một điều gì đó.
"explanation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"explanation" nghĩa tiếng Việt là "chú giải". Chú giải là phần giải thích rõ ràng về nội dung hoặc ý nghĩa của một vấn đề.
Phát âm "explanation" như thế nào?
"explanation" có phiên âm IPA /ˌɛkspləˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "explanation"?
The teacher provided a detailed explanation of the lesson. — Giáo viên đã cung cấp một chú giải chi tiết về bài học.