Tiếng Việt
Chú tiếng Anh là gì?
chú tiếng Anh là paternal uncle /pəˈtɜrnəl ˈʌŋkəl/. Chú là anh trai của cha hoặc mẹ, thường được gọi là chú trong tiếng Việt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paternal uncle
Ví dụ câu với chú / paternal uncle
- 1
Chú của tôi sống ở Hà Nội.
My paternal uncle lives in Hanoi.
- 2
Chú ấy là người rất thân thiện.
He is a very friendly paternal uncle.
Ghi chú dùng từ chú
Chú là từ để gọi anh trai của cha hoặc mẹ trong tiếng Việt. Các từ liên quan: 'bác' (bác ruột), 'cậu' (em trai của cha/mẹ), 'dì' (chị/em gái của cha/mẹ).
Video minh hoạ chú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chú
Câu hỏi thường gặp về "chú"
Chú tiếng Anh là gì?
Chú tiếng Anh là "paternal uncle" (danh từ), nghĩa là: Chú là anh trai của cha hoặc mẹ, thường được gọi là chú trong tiếng Việt.
"paternal uncle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paternal uncle" nghĩa tiếng Việt là "chú". Chú là từ để gọi anh trai của cha hoặc mẹ trong tiếng Việt.
Phát âm "paternal uncle" như thế nào?
"paternal uncle" có phiên âm IPA /pəˈtɜrnəl ˈʌŋkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paternal uncle"?
My paternal uncle lives in Hanoi. — Chú của tôi sống ở Hà Nội.