Tiếng Việt
Băng cuốn bảo ôn tiếng Anh là gì?
băng cuốn bảo ôn tiếng Anh là thermal roll tape /ˈθɜrməl roʊl teɪp/. Dải băng cuộn dùng để cách nhiệt hoặc giữ nhiệt trong các thiết bị hoặc quá trình công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thermal roll tape
Ví dụ câu với băng cuốn bảo ôn / thermal roll tape
- 1
The thermal roll tape is used to insulate electrical components.
Dải băng cuộn bảo ôn được sử dụng để cách nhiệt các linh kiện điện tử.
- 2
Please replace the thermal roll tape to prevent heat loss.
Vui lòng thay dải băng cuộn bảo ôn để tránh mất nhiệt.
Ghi chú dùng từ băng cuốn bảo ôn
Băng cuốn bảo ôn là loại băng dùng để cách nhiệt, liên quan đến các thuật ngữ như cách nhiệt (insulation), nhiệt độ (temperature), và vật liệu cách nhiệt (insulating material).
Video minh hoạ băng cuốn bảo ôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với băng cuốn bảo ôn
Câu hỏi thường gặp về "băng cuốn bảo ôn"
Băng cuốn bảo ôn tiếng Anh là gì?
Băng cuốn bảo ôn tiếng Anh là "thermal roll tape" (danh từ), nghĩa là: Dải băng cuộn dùng để cách nhiệt hoặc giữ nhiệt trong các thiết bị hoặc quá trình công nghiệp.
"thermal roll tape" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thermal roll tape" nghĩa tiếng Việt là "băng cuốn bảo ôn". Băng cuốn bảo ôn là loại băng dùng để cách nhiệt, liên quan đến các thuật ngữ như cách nhiệt (insulation), nhiệt độ (temperature), và vật liệu cách nhiệt (insulating material).
Phát âm "thermal roll tape" như thế nào?
"thermal roll tape" có phiên âm IPA /ˈθɜrməl roʊl teɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thermal roll tape"?
Dải băng cuộn bảo ôn được sử dụng để cách nhiệt các linh kiện điện tử. — The thermal roll tape is used to insulate electrical components.