Tiếng Việt
Bảo ôn tiếng Anh là gì?
bảo ôn tiếng Anh là insulation /ˌɪn.sjʊˈleɪ.ʃən/. Cụm từ chỉ việc cách nhiệt hoặc cách âm để giữ nhiệt hoặc giảm tiếng ồn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
insulation
Ví dụ câu với bảo ôn / insulation
- 1
Chúng tôi đã lắp đặt lớp bảo ôn để giữ nhiệt trong nhà.
We installed insulation to keep the house warm.
- 2
Bảo ôn là yếu tố quan trọng trong xây dựng để tiết kiệm năng lượng.
Insulation is an important factor in construction for energy saving.
Ghi chú dùng từ bảo ôn
Bảo ôn giúp giữ nhiệt và giảm tiếng ồn. Các thuật ngữ liên quan gồm cách nhiệt (thermal insulation), cách âm (soundproofing), vật liệu cách nhiệt (insulating material).
Video minh hoạ bảo ôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo ôn
Câu hỏi thường gặp về "bảo ôn"
Bảo ôn tiếng Anh là gì?
Bảo ôn tiếng Anh là "insulation" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ việc cách nhiệt hoặc cách âm để giữ nhiệt hoặc giảm tiếng ồn.
"insulation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"insulation" nghĩa tiếng Việt là "bảo ôn". Bảo ôn giúp giữ nhiệt và giảm tiếng ồn.
Phát âm "insulation" như thế nào?
"insulation" có phiên âm IPA /ˌɪn.sjʊˈleɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "insulation"?
We installed insulation to keep the house warm. — Chúng tôi đã lắp đặt lớp bảo ôn để giữ nhiệt trong nhà.