Tiếng Việt
Bảng cửu chương tiếng Anh là gì?
bảng cửu chương tiếng Anh là multiplication table /ˌmʌltəpləˈkeɪʃən ˈteɪbəl/. Bảng liệt kê các tích số của các số từ 1 đến 10, giúp học sinh học phép nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
multiplication table
Ví dụ câu với bảng cửu chương / multiplication table
- 1
Em học thuộc bảng cửu chương để làm bài nhanh hơn.
She memorized the multiplication table to solve problems faster.
- 2
Bảng cửu chương rất hữu ích trong toán học tiểu học.
The multiplication table is very useful in elementary mathematics.
Ghi chú dùng từ bảng cửu chương
Bảng cửu chương giúp học sinh học phép nhân. Các thuật ngữ liên quan: phép nhân (multiplication), bảng số (number table), toán tiểu học (elementary mathematics).
Video minh hoạ bảng cửu chương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng cửu chương
Câu hỏi thường gặp về "bảng cửu chương"
Bảng cửu chương tiếng Anh là gì?
Bảng cửu chương tiếng Anh là "multiplication table" (danh từ), nghĩa là: Bảng liệt kê các tích số của các số từ 1 đến 10, giúp học sinh học phép nhân.
"multiplication table" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"multiplication table" nghĩa tiếng Việt là "bảng cửu chương". Bảng cửu chương giúp học sinh học phép nhân.
Phát âm "multiplication table" như thế nào?
"multiplication table" có phiên âm IPA /ˌmʌltəpləˈkeɪʃən ˈteɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "multiplication table"?
She memorized the multiplication table to solve problems faster. — Em học thuộc bảng cửu chương để làm bài nhanh hơn.