Tiếng Việt
Bảng danh dự tiếng Anh là gì?
bảng danh dự tiếng Anh là honor roll /ˈɒnə rəʊl/. Danh sách các học sinh xuất sắc được vinh danh trong trường học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
honor roll
Ví dụ câu với bảng danh dự / honor roll
- 1
She was proud to be on the honor roll this semester.
Cô ấy tự hào khi nằm trong danh sách danh dự học kỳ này.
- 2
Students on the honor roll often receive certificates.
Học sinh trong danh sách danh dự thường nhận được giấy chứng nhận.
Ghi chú dùng từ bảng danh dự
Bảng danh dự là danh sách các học sinh xuất sắc. Các thuật ngữ liên quan: 'academic excellence' (thành tích học tập xuất sắc), 'scholarship' (học bổng), 'recognition' (sự công nhận).
Video minh hoạ bảng danh dự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bảng danh dự
Câu hỏi thường gặp về "bảng danh dự"
Bảng danh dự tiếng Anh là gì?
Bảng danh dự tiếng Anh là "honor roll" (danh từ), nghĩa là: Danh sách các học sinh xuất sắc được vinh danh trong trường học.
"honor roll" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"honor roll" nghĩa tiếng Việt là "bảng danh dự". Bảng danh dự là danh sách các học sinh xuất sắc.
Phát âm "honor roll" như thế nào?
"honor roll" có phiên âm IPA /ˈɒnə rəʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "honor roll"?
Cô ấy tự hào khi nằm trong danh sách danh dự học kỳ này. — She was proud to be on the honor roll this semester.