The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảng đảo mạch tiếng Anh là gì?

bảng đảo mạch tiếng Anh là Circuit switch board /ˈsɜːkɪt swɪʧ bɔːd/. Bảng đảo mạch là thiết bị trong hệ thống điện dùng để chuyển đổi các mạch điện hoặc tín hiệu giữa các đường dây khác nhau.

Hình minh hoạ "bảng đảo mạch" tiếng Anh là "Circuit switch board"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Circuit switch board

Danh từ
/ˈsɜːkɪt swɪʧ bɔːd/

Ví dụ câu với bảng đảo mạch / Circuit switch board

  1. 1

    The circuit switch board manages multiple connections in the telephone network.

    Bảng đảo mạch điều khiển các kết nối trong mạng điện thoại.

  2. 2

    Technicians use the circuit switch board to reroute signals during maintenance.

    Kỹ thuật viên sử dụng bảng đảo mạch để chuyển hướng tín hiệu khi bảo trì.

Ghi chú dùng từ bảng đảo mạch

Bảng đảo mạch liên quan đến các thiết bị chuyển mạch trong hệ thống điện và viễn thông. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'switch', 'router', 'circuit' (mạch), 'connection' (kết nối).

Video minh hoạ bảng đảo mạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảng đảo mạch

Câu hỏi thường gặp về "bảng đảo mạch"

Bảng đảo mạch tiếng Anh là gì?

Bảng đảo mạch tiếng Anh là "Circuit switch board" (danh từ), nghĩa là: Bảng đảo mạch là thiết bị trong hệ thống điện dùng để chuyển đổi các mạch điện hoặc tín hiệu giữa các đường dây khác nhau.

"Circuit switch board" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Circuit switch board" nghĩa tiếng Việt là "bảng đảo mạch". Bảng đảo mạch liên quan đến các thiết bị chuyển mạch trong hệ thống điện và viễn thông.

Phát âm "Circuit switch board" như thế nào?

"Circuit switch board" có phiên âm IPA /ˈsɜːkɪt swɪʧ bɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Circuit switch board"?

Bảng đảo mạch điều khiển các kết nối trong mạng điện thoại. — The circuit switch board manages multiple connections in the telephone network.