The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảng vẽ tiếng Anh là gì?

bảng vẽ tiếng Anh là Drawing board /ˈdrɔːɪŋ bɔːrd/. Bề mặt phẳng để vẽ hoặc phác thảo các ý tưởng, thường dùng trong nghệ thuật hoặc kỹ thuật.

Hình minh hoạ "bảng vẽ" tiếng Anh là "Drawing board"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Drawing board

Danh từ
/ˈdrɔːɪŋ bɔːrd/

Ví dụ câu với bảng vẽ / Drawing board

  1. 1

    Anh ấy đã bắt đầu phác thảo ý tưởng trên bảng vẽ của mình.

    He started sketching his ideas on the drawing board.

  2. 2

    Các kiến trúc sư thường sử dụng bảng vẽ để trình bày bản thiết kế.

    Architects often use a drawing board to present their designs.

Ghi chú dùng từ bảng vẽ

Bảng vẽ là dụng cụ để vẽ hoặc thiết kế, liên quan đến các thuật ngữ như 'sketchpad' (bảng phác thảo), 'blueprint' (bản vẽ kỹ thuật), và 'draft' (bản nháp).

Video minh hoạ bảng vẽ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảng vẽ

Câu hỏi thường gặp về "bảng vẽ"

Bảng vẽ tiếng Anh là gì?

Bảng vẽ tiếng Anh là "Drawing board" (danh từ), nghĩa là: Bề mặt phẳng để vẽ hoặc phác thảo các ý tưởng, thường dùng trong nghệ thuật hoặc kỹ thuật.

"Drawing board" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Drawing board" nghĩa tiếng Việt là "bảng vẽ". Bảng vẽ là dụng cụ để vẽ hoặc thiết kế, liên quan đến các thuật ngữ như 'sketchpad' (bảng phác thảo), 'blueprint' (bản vẽ kỹ thuật), và 'draft' (bản nháp).

Phát âm "Drawing board" như thế nào?

"Drawing board" có phiên âm IPA /ˈdrɔːɪŋ bɔːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Drawing board"?

He started sketching his ideas on the drawing board. — Anh ấy đã bắt đầu phác thảo ý tưởng trên bảng vẽ của mình.