Tiếng Việt
Băng đeo tay tiếng Anh là gì?
băng đeo tay tiếng Anh là wristband /rɪstˌbænd/. dây đeo quanh cổ tay thường dùng để trang sức, thể thao hoặc nhận diện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wristband
Ví dụ câu với băng đeo tay / wristband
- 1
Tôi đã mua một chiếc băng đeo tay mới để đi chạy bộ.
I bought a new wristband for running.
- 2
Băng đeo tay này có thể giúp tôi theo dõi nhịp tim khi tập thể dục.
This wristband can help me monitor my heart rate during exercise.
Ghi chú dùng từ băng đeo tay
Băng đeo tay là phụ kiện đeo quanh cổ tay, thường dùng trong thể thao hoặc làm đồ trang sức. Các từ liên quan gồm 'bracelet' (lắc tay), 'wristwatch' (đồng hồ đeo tay), 'fitness tracker' (thiết bị theo dõi sức khỏe).
Video minh hoạ băng đeo tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với băng đeo tay
Câu hỏi thường gặp về "băng đeo tay"
Băng đeo tay tiếng Anh là gì?
Băng đeo tay tiếng Anh là "wristband" (danh từ), nghĩa là: dây đeo quanh cổ tay thường dùng để trang sức, thể thao hoặc nhận diện.
"wristband" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wristband" nghĩa tiếng Việt là "băng đeo tay". Băng đeo tay là phụ kiện đeo quanh cổ tay, thường dùng trong thể thao hoặc làm đồ trang sức.
Phát âm "wristband" như thế nào?
"wristband" có phiên âm IPA /rɪstˌbænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wristband"?
I bought a new wristband for running. — Tôi đã mua một chiếc băng đeo tay mới để đi chạy bộ.