Tiếng Việt
Băng đeo chéo hoa hậu tiếng Anh là gì?
băng đeo chéo hoa hậu tiếng Anh là beauty pageant sash /ˈbjuti ˈpædʒənt sæʃ/. Dây đeo dành cho người đẹp trong các cuộc thi hoa hậu, thường có hoa văn hoặc tên cuộc thi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
beauty pageant sash
Ví dụ câu với băng đeo chéo hoa hậu / beauty pageant sash
- 1
Cô ấy đã chọn băng đeo chéo hoa hậu để thể hiện danh hiệu của mình.
She chose the beauty pageant sash to showcase her title.
- 2
Băng đeo chéo hoa hậu thường được làm bằng vải lụa và có các họa tiết nổi bật.
The beauty pageant sash is usually made of silk fabric with prominent patterns.
Ghi chú dùng từ băng đeo chéo hoa hậu
Băng đeo chéo hoa hậu là phụ kiện thể hiện danh hiệu trong các cuộc thi hoa hậu. Các từ liên quan: 'sash' (dây đeo), 'tiara' (vương miện), 'crown' (vương miện).
Video minh hoạ băng đeo chéo hoa hậu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với băng đeo chéo hoa hậu
Câu hỏi thường gặp về "băng đeo chéo hoa hậu"
Băng đeo chéo hoa hậu tiếng Anh là gì?
Băng đeo chéo hoa hậu tiếng Anh là "beauty pageant sash" (danh từ), nghĩa là: Dây đeo dành cho người đẹp trong các cuộc thi hoa hậu, thường có hoa văn hoặc tên cuộc thi.
"beauty pageant sash" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"beauty pageant sash" nghĩa tiếng Việt là "băng đeo chéo hoa hậu". Băng đeo chéo hoa hậu là phụ kiện thể hiện danh hiệu trong các cuộc thi hoa hậu.
Phát âm "beauty pageant sash" như thế nào?
"beauty pageant sash" có phiên âm IPA /ˈbjuti ˈpædʒənt sæʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "beauty pageant sash"?
She chose the beauty pageant sash to showcase her title. — Cô ấy đã chọn băng đeo chéo hoa hậu để thể hiện danh hiệu của mình.