Tiếng Việt
Bảng điểm học tập tiếng Anh là gì?
bảng điểm học tập tiếng Anh là transcript /ˈtrænˌskrɪpt/. Bảng điểm học tập là tài liệu ghi lại thành tích học tập của học sinh hoặc sinh viên trong một kỳ học hoặc toàn bộ quá trình học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
transcript
Ví dụ câu với bảng điểm học tập / transcript
- 1
Tôi cần xin bảng điểm học tập để nộp đơn xin việc.
I need to request my transcript to apply for a job.
- 2
Bảng điểm học tập của cô ấy rất ấn tượng với điểm số cao.
Her transcript is very impressive with high grades.
Ghi chú dùng từ bảng điểm học tập
Bảng điểm học tập là bản ghi lại thành tích học tập, còn gọi là 'transcript' trong tiếng Anh. Các từ liên quan gồm 'report card' (bảng điểm lớp), 'academic record' (hồ sơ học tập), 'certificate' (chứng chỉ).
Video minh hoạ bảng điểm học tập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng điểm học tập
Câu hỏi thường gặp về "bảng điểm học tập"
Bảng điểm học tập tiếng Anh là gì?
Bảng điểm học tập tiếng Anh là "transcript" (danh từ), nghĩa là: Bảng điểm học tập là tài liệu ghi lại thành tích học tập của học sinh hoặc sinh viên trong một kỳ học hoặc toàn bộ quá trình học.
"transcript" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"transcript" nghĩa tiếng Việt là "bảng điểm học tập". Bảng điểm học tập là bản ghi lại thành tích học tập, còn gọi là 'transcript' trong tiếng Anh.
Phát âm "transcript" như thế nào?
"transcript" có phiên âm IPA /ˈtrænˌskrɪpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "transcript"?
I need to request my transcript to apply for a job. — Tôi cần xin bảng điểm học tập để nộp đơn xin việc.