The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Học bạ tiếng Anh là gì?

học bạ tiếng Anh là academic transcript /ˌækəˈdɛmɪk ˈtrænˌskrɪpt/. Bảng điểm tổng hợp các môn học của học sinh hoặc sinh viên trong một kỳ học hoặc toàn bộ khóa học.

Hình minh hoạ "học bạ" tiếng Anh là "academic transcript"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

academic transcript

Danh từ
/ˌækəˈdɛmɪk ˈtrænˌskrɪpt/

Ví dụ câu với học bạ / academic transcript

  1. 1

    Tôi cần nộp học bạ để xin vào trường đại học.

    I need to submit my academic transcript to apply for university.

  2. 2

    Học bạ của cô ấy rất ấn tượng với điểm số cao.

    Her academic transcript is impressive with high grades.

Ghi chú dùng từ học bạ

Học bạ là tài liệu ghi lại thành tích học tập của học sinh, liên quan đến các thuật ngữ như điểm số (grades), bảng điểm (report card), và thành tích học tập (academic achievement).

Video minh hoạ học bạ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với học bạ

Câu hỏi thường gặp về "học bạ"

Học bạ tiếng Anh là gì?

Học bạ tiếng Anh là "academic transcript" (danh từ), nghĩa là: Bảng điểm tổng hợp các môn học của học sinh hoặc sinh viên trong một kỳ học hoặc toàn bộ khóa học.

"academic transcript" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"academic transcript" nghĩa tiếng Việt là "học bạ". Học bạ là tài liệu ghi lại thành tích học tập của học sinh, liên quan đến các thuật ngữ như điểm số (grades), bảng điểm (report card), và thành tích học tập (academic achievement).

Phát âm "academic transcript" như thế nào?

"academic transcript" có phiên âm IPA /ˌækəˈdɛmɪk ˈtrænˌskrɪpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "academic transcript"?

I need to submit my academic transcript to apply for university. — Tôi cần nộp học bạ để xin vào trường đại học.