Tiếng Việt
Bản tốc ký tiếng Anh là gì?
bản tốc ký tiếng Anh là shorthand transcript /ˈʃɔːthænd ˈtrænskrɪpt/. Bản ghi chép tóm tắt, viết nhanh để ghi lại nội dung chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shorthand transcript
Ví dụ câu với bản tốc ký / shorthand transcript
- 1
Anh ấy sử dụng bản tốc ký để ghi lại cuộc họp.
He used shorthand transcript to record the meeting.
- 2
Bản tốc ký giúp tiết kiệm thời gian ghi chép.
Shorthand transcript helps save time on note-taking.
Ghi chú dùng từ bản tốc ký
Bản tốc ký là phương pháp ghi chép nhanh, thường dùng trong ghi chú cuộc họp hoặc phỏng vấn. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'shorthand' (bản tốc ký), 'transcription' (bản ghi chép), 'note-taking' (viết ghi chú).
Video minh hoạ bản tốc ký
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản tốc ký
Câu hỏi thường gặp về "bản tốc ký"
Bản tốc ký tiếng Anh là gì?
Bản tốc ký tiếng Anh là "shorthand transcript" (danh từ), nghĩa là: Bản ghi chép tóm tắt, viết nhanh để ghi lại nội dung chính.
"shorthand transcript" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shorthand transcript" nghĩa tiếng Việt là "bản tốc ký". Bản tốc ký là phương pháp ghi chép nhanh, thường dùng trong ghi chú cuộc họp hoặc phỏng vấn.
Phát âm "shorthand transcript" như thế nào?
"shorthand transcript" có phiên âm IPA /ˈʃɔːthænd ˈtrænskrɪpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shorthand transcript"?
He used shorthand transcript to record the meeting. — Anh ấy sử dụng bản tốc ký để ghi lại cuộc họp.