Tiếng Việt
Học bạ cấp 3 tiếng Anh là gì?
học bạ cấp 3 tiếng Anh là High school transcript /ˈhaɪ skuːl ˈtrænskrɪpt/. Bảng điểm và thành tích học tập của học sinh cấp 3, thường được sử dụng để xin vào đại học hoặc xin việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
High school transcript
Ví dụ câu với học bạ cấp 3 / High school transcript
- 1
Bạn cần nộp học bạ cấp 3 khi đăng ký vào trường đại học.
You need to submit your high school transcript when applying to university.
- 2
Học bạ cấp 3 của cô ấy rất ấn tượng, giúp cô ấy nhận được nhiều học bổng.
Her high school transcript is impressive, helping her get many scholarships.
Ghi chú dùng từ học bạ cấp 3
Học bạ cấp 3 là tài liệu quan trọng thể hiện thành tích học tập của học sinh lớp 12. Các thuật ngữ liên quan: 'transcript' (bảng điểm), 'report card' (bảng điểm học kỳ), 'academic record' (hồ sơ học tập).
Video minh hoạ học bạ cấp 3
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học bạ cấp 3
Câu hỏi thường gặp về "học bạ cấp 3"
Học bạ cấp 3 tiếng Anh là gì?
Học bạ cấp 3 tiếng Anh là "High school transcript" (danh từ), nghĩa là: Bảng điểm và thành tích học tập của học sinh cấp 3, thường được sử dụng để xin vào đại học hoặc xin việc.
"High school transcript" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"High school transcript" nghĩa tiếng Việt là "học bạ cấp 3". Học bạ cấp 3 là tài liệu quan trọng thể hiện thành tích học tập của học sinh lớp 12.
Phát âm "High school transcript" như thế nào?
"High school transcript" có phiên âm IPA /ˈhaɪ skuːl ˈtrænskrɪpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "High school transcript"?
You need to submit your high school transcript when applying to university. — Bạn cần nộp học bạ cấp 3 khi đăng ký vào trường đại học.