Tiếng Việt
Bảng hiệu công ty tiếng Anh là gì?
bảng hiệu công ty tiếng Anh là company signboard /ˈkʌmpəni ˈsaɪnbɔrd/. Biển hiệu của công ty, thường đặt bên ngoài để thể hiện tên và thương hiệu của công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
company signboard
Ví dụ câu với bảng hiệu công ty / company signboard
- 1
Chúng tôi đã thay đổi bảng hiệu công ty mới để thu hút khách hàng hơn.
We changed the company signboard to attract more customers.
- 2
Bảng hiệu công ty sáng rõ vào ban đêm giúp khách dễ nhận biết.
The company signboard is clearly visible at night, making it easy for customers to recognize.
Ghi chú dùng từ bảng hiệu công ty
Bảng hiệu công ty là biển quảng cáo bên ngoài thể hiện tên và thương hiệu. Các thuật ngữ liên quan: logo (biểu tượng), branding (thương hiệu), signage (biển hiệu).
Video minh hoạ bảng hiệu công ty
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng hiệu công ty
Câu hỏi thường gặp về "bảng hiệu công ty"
Bảng hiệu công ty tiếng Anh là gì?
Bảng hiệu công ty tiếng Anh là "company signboard" (danh từ), nghĩa là: Biển hiệu của công ty, thường đặt bên ngoài để thể hiện tên và thương hiệu của công ty.
"company signboard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"company signboard" nghĩa tiếng Việt là "bảng hiệu công ty". Bảng hiệu công ty là biển quảng cáo bên ngoài thể hiện tên và thương hiệu.
Phát âm "company signboard" như thế nào?
"company signboard" có phiên âm IPA /ˈkʌmpəni ˈsaɪnbɔrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "company signboard"?
We changed the company signboard to attract more customers. — Chúng tôi đã thay đổi bảng hiệu công ty mới để thu hút khách hàng hơn.