The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảng hiệu xe tiếng Anh là gì?

bảng hiệu xe tiếng Anh là License plate /ˈlaɪsəns pleɪt/. Biển số xe, biển đăng ký xe ô tô hoặc xe máy.

Hình minh hoạ "bảng hiệu xe" tiếng Anh là "License plate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

License plate

Danh từ
/ˈlaɪsəns pleɪt/

Ví dụ câu với bảng hiệu xe / License plate

  1. 1

    Xe của tôi đã bị mất bảng hiệu xe.

    My car's license plate was stolen.

  2. 2

    Bạn cần nhìn vào bảng hiệu xe để biết biển số.

    You need to look at the license plate to find the registration number.

Ghi chú dùng từ bảng hiệu xe

Bảng hiệu xe là biển số xe, dùng để nhận diện phương tiện giao thông. Các từ liên quan: 'registration', 'vehicle', 'identifier'.

Video minh hoạ bảng hiệu xe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảng hiệu xe

Câu hỏi thường gặp về "bảng hiệu xe"

Bảng hiệu xe tiếng Anh là gì?

Bảng hiệu xe tiếng Anh là "License plate" (danh từ), nghĩa là: Biển số xe, biển đăng ký xe ô tô hoặc xe máy.

"License plate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"License plate" nghĩa tiếng Việt là "bảng hiệu xe". Bảng hiệu xe là biển số xe, dùng để nhận diện phương tiện giao thông.

Phát âm "License plate" như thế nào?

"License plate" có phiên âm IPA /ˈlaɪsəns pleɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "License plate"?

My car's license plate was stolen. — Xe của tôi đã bị mất bảng hiệu xe.