Tiếng Việt
Bảng hiệu tiếng Anh là gì?
bảng hiệu tiếng Anh là signboard /ˈsaɪnˌbɔrd/. Biển hiệu hoặc bảng quảng cáo dùng để thể hiện tên hoặc thông tin của một cửa hàng, doanh nghiệp hoặc địa điểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
signboard
Ví dụ câu với bảng hiệu / signboard
- 1
The shop's signboard was brightly lit at night.
Biển hiệu của cửa hàng sáng rực vào ban đêm.
- 2
He read the signboard outside the restaurant.
Anh ấy đọc bảng hiệu bên ngoài nhà hàng.
Ghi chú dùng từ bảng hiệu
Bảng hiệu là một dạng biển quảng cáo, thường đặt ngoài cửa để thu hút khách hàng. Các từ liên quan gồm 'billboard' (bảng quảng cáo lớn), 'notice' (Thông báo), 'advertisement' (Quảng cáo).
Video minh hoạ bảng hiệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng hiệu
Câu hỏi thường gặp về "bảng hiệu"
Bảng hiệu tiếng Anh là gì?
Bảng hiệu tiếng Anh là "signboard" (danh từ), nghĩa là: Biển hiệu hoặc bảng quảng cáo dùng để thể hiện tên hoặc thông tin của một cửa hàng, doanh nghiệp hoặc địa điểm.
"signboard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"signboard" nghĩa tiếng Việt là "bảng hiệu". Bảng hiệu là một dạng biển quảng cáo, thường đặt ngoài cửa để thu hút khách hàng.
Phát âm "signboard" như thế nào?
"signboard" có phiên âm IPA /ˈsaɪnˌbɔrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "signboard"?
Biển hiệu của cửa hàng sáng rực vào ban đêm. — The shop's signboard was brightly lit at night.