Tiếng Việt
Bằng hoặc hơn tiếng Anh là gì?
Bằng hoặc hơn tiếng Anh là Greater Than or Equal /ˈɡreɪtə ðæn ɔːr ˈiːkwəl/. Biểu thị một giá trị bằng hoặc lớn hơn một giá trị khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Greater Than or Equal
Ví dụ câu với Bằng hoặc hơn / Greater Than or Equal
- 1
Số 5 lớn hơn hoặc bằng 3.
The number 5 is greater than or equal to 3.
- 2
Bạn cần ít nhất 18 tuổi để đủ điều kiện.
You must be at least 18 years old to qualify.
Ghi chú dùng từ Bằng hoặc hơn
Thuật ngữ này dùng để so sánh giá trị, tương tự như '≥' trong toán học. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Greater Than' (lớn hơn), 'Less Than' (nhỏ hơn), và 'Equal To' (bằng).
Video minh hoạ Bằng hoặc hơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bằng hoặc hơn
Câu hỏi thường gặp về "Bằng hoặc hơn"
Bằng hoặc hơn tiếng Anh là gì?
Bằng hoặc hơn tiếng Anh là "Greater Than or Equal" (danh từ), nghĩa là: Biểu thị một giá trị bằng hoặc lớn hơn một giá trị khác.
"Greater Than or Equal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Greater Than or Equal" nghĩa tiếng Việt là "Bằng hoặc hơn". Thuật ngữ này dùng để so sánh giá trị, tương tự như '≥' trong toán học.
Phát âm "Greater Than or Equal" như thế nào?
"Greater Than or Equal" có phiên âm IPA /ˈɡreɪtə ðæn ɔːr ˈiːkwəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Greater Than or Equal"?
The number 5 is greater than or equal to 3. — Số 5 lớn hơn hoặc bằng 3.