Tiếng Việt
Quân điền tiếng Anh là gì?
quân điền tiếng Anh là equal-field system /ˈiːkwəl-fiːld ˈsɪstəm/. Hệ thống phân chia đất đai nông nghiệp công bằng, phổ biến trong lịch sử Trung Quốc, nhằm phân phối đất đai công bằng cho nông dân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
equal-field system
Ví dụ câu với quân điền / equal-field system
- 1
Chính sách quân điền giúp giảm bớt bất bình đẳng trong phân chia đất đai.
The equal-field system aimed to reduce land inequality among farmers.
- 2
Trong lịch sử Trung Quốc, quân điền là một cải cách quan trọng.
The equal-field system was an important reform in Chinese history.
Ghi chú dùng từ quân điền
Quân điền là hệ thống phân chia đất đai công bằng trong lịch sử Trung Quốc, liên quan đến các thuật ngữ như 'land reform' (cải cách ruộng đất), 'land distribution' (phân phối đất đai), và 'agrarian policy' (chính sách nông nghiệp).
Video minh hoạ quân điền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quân điền
Câu hỏi thường gặp về "quân điền"
Quân điền tiếng Anh là gì?
Quân điền tiếng Anh là "equal-field system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống phân chia đất đai nông nghiệp công bằng, phổ biến trong lịch sử Trung Quốc, nhằm phân phối đất đai công bằng cho nông dân.
"equal-field system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"equal-field system" nghĩa tiếng Việt là "quân điền". Quân điền là hệ thống phân chia đất đai công bằng trong lịch sử Trung Quốc, liên quan đến các thuật ngữ như 'land reform' (cải cách ruộng đất), 'land distribution' (phân phối đất đai), và 'agrarian policy' (chính sách nông nghiệp).
Phát âm "equal-field system" như thế nào?
"equal-field system" có phiên âm IPA /ˈiːkwəl-fiːld ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "equal-field system"?
The equal-field system aimed to reduce land inequality among farmers. — Chính sách quân điền giúp giảm bớt bất bình đẳng trong phân chia đất đai.