Tiếng Việt
Gần bằng tiếng Anh là gì?
gần bằng tiếng Anh là almost equal /ˈɔːlməʊst ˈiːkwəl/. Gần như bằng nhau về số lượng hoặc giá trị, chỉ chênh lệch rất nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
almost equal
Ví dụ câu với gần bằng / almost equal
- 1
Hai số này gần bằng nhau.
These two numbers are almost equal.
- 2
Kết quả gần bằng nhau sau khi tính toán.
The results are almost equal after calculation.
Ghi chú dùng từ gần bằng
Từ này dùng để mô tả hai vật thể hoặc số liệu có sự chênh lệch rất nhỏ. Các từ liên quan gồm 'nearly' (hầu như), 'approximately' (xấp xỉ), 'roughly equal' (gần như bằng nhau).
Video minh hoạ gần bằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gần bằng
Câu hỏi thường gặp về "gần bằng"
Gần bằng tiếng Anh là gì?
Gần bằng tiếng Anh là "almost equal" (tính từ), nghĩa là: Gần như bằng nhau về số lượng hoặc giá trị, chỉ chênh lệch rất nhỏ.
"almost equal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"almost equal" nghĩa tiếng Việt là "gần bằng". Từ này dùng để mô tả hai vật thể hoặc số liệu có sự chênh lệch rất nhỏ.
Phát âm "almost equal" như thế nào?
"almost equal" có phiên âm IPA /ˈɔːlməʊst ˈiːkwəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "almost equal"?
These two numbers are almost equal. — Hai số này gần bằng nhau.