The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Băng keo cá nhân tiếng Anh là gì?

băng keo cá nhân tiếng Anh là adhesive bandage /ædˈhisɪv ˈbændɪʤ/. Miếng dán cá nhân dùng để băng vết thương nhỏ, có thể tự dính vào da.

Hình minh hoạ "băng keo cá nhân" tiếng Anh là "adhesive bandage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

adhesive bandage

Danh từ
/ædˈhisɪv ˈbændɪʤ/

Ví dụ câu với băng keo cá nhân / adhesive bandage

  1. 1

    Tôi dùng băng keo cá nhân để băng vết cắt nhỏ trên tay.

    She applied an adhesive bandage to her cut.

  2. 2

    Hãy nhớ mang theo băng keo cá nhân trong túi để xử lý vết thương nhỏ khi cần thiết.

    Remember to carry an adhesive bandage in your bag for minor injuries.

Ghi chú dùng từ băng keo cá nhân

Băng keo cá nhân là loại băng dán nhỏ dùng để bảo vệ vết thương. Các từ liên quan: 'bandage' (băng vết thương), 'wound' (vết thương), 'first aid' (sơ cứu).

Video minh hoạ băng keo cá nhân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với băng keo cá nhân

Câu hỏi thường gặp về "băng keo cá nhân"

Băng keo cá nhân tiếng Anh là gì?

Băng keo cá nhân tiếng Anh là "adhesive bandage" (danh từ), nghĩa là: Miếng dán cá nhân dùng để băng vết thương nhỏ, có thể tự dính vào da.

"adhesive bandage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"adhesive bandage" nghĩa tiếng Việt là "băng keo cá nhân". Băng keo cá nhân là loại băng dán nhỏ dùng để bảo vệ vết thương.

Phát âm "adhesive bandage" như thế nào?

"adhesive bandage" có phiên âm IPA /ædˈhisɪv ˈbændɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "adhesive bandage"?

She applied an adhesive bandage to her cut. — Tôi dùng băng keo cá nhân để băng vết cắt nhỏ trên tay.