The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cá nhân tiếng Anh là gì?

cá nhân tiếng Anh là individual /ˌɪndəˈvɪʤəwəl/. một người riêng biệt, không liên quan đến nhóm hoặc tập thể.

Hình minh hoạ "cá nhân" tiếng Anh là "individual"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

individual

Danh từ
/ˌɪndəˈvɪʤəwəl/

Ví dụ câu với cá nhân / individual

  1. 1

    Mỗi cá nhân có quyền tự do ngôn luận.

    Every individual has the right to freedom of speech.

  2. 2

    Công ty này tuyển dụng các cá nhân có kỹ năng cao.

    This company hires highly skilled individuals.

Ghi chú dùng từ cá nhân

Cá nhân đề cập đến một người riêng biệt, không liên quan đến nhóm. Các từ liên quan gồm có 'person' (người), 'self' (bản thân), và 'private' (riêng tư).

Video minh hoạ cá nhân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cá nhân

Câu hỏi thường gặp về "cá nhân"

Cá nhân tiếng Anh là gì?

Cá nhân tiếng Anh là "individual" (danh từ), nghĩa là: một người riêng biệt, không liên quan đến nhóm hoặc tập thể.

"individual" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"individual" nghĩa tiếng Việt là "cá nhân". Cá nhân đề cập đến một người riêng biệt, không liên quan đến nhóm.

Phát âm "individual" như thế nào?

"individual" có phiên âm IPA /ˌɪndəˈvɪʤəwəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "individual"?

Every individual has the right to freedom of speech. — Mỗi cá nhân có quyền tự do ngôn luận.