Tiếng Việt
Bằng kỹ sư công nghệ thông tin tiếng Anh là gì?
bằng kỹ sư công nghệ thông tin tiếng Anh là Bachelor's degree in Information Technology Engineering /ˈbæʧələz dɪˈɡriː ɪn ˌɪnfəˈmeɪʃᵊn tɛkˈnɒləʤi ˌɛnʤɪˈnɪərɪŋ/. Bằng cấp đại học chuyên ngành Kỹ thuật Công nghệ Thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bachelor's degree in Information Technology Engineering
Ví dụ câu với bằng kỹ sư công nghệ thông tin / Bachelor's degree in Information Technology Engineering
- 1
Anh ấy đã lấy bằng kỹ sư công nghệ thông tin từ Đại học Hà Nội.
He obtained a Bachelor's degree in Information Technology Engineering from Hanoi University.
- 2
Chương trình đào tạo bằng kỹ sư công nghệ thông tin kéo dài bốn năm.
The Bachelor's degree in Information Technology Engineering program lasts four years.
Ghi chú dùng từ bằng kỹ sư công nghệ thông tin
Bằng này chứng nhận kiến thức và kỹ năng trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'Computer Science' (Khoa học máy tính), 'Software Engineering' (Kỹ thuật phần mềm), 'Networking' (Mạng máy tính).
Video minh hoạ bằng kỹ sư công nghệ thông tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bằng kỹ sư công nghệ thông tin
Câu hỏi thường gặp về "bằng kỹ sư công nghệ thông tin"
Bằng kỹ sư công nghệ thông tin tiếng Anh là gì?
Bằng kỹ sư công nghệ thông tin tiếng Anh là "Bachelor's degree in Information Technology Engineering" (danh từ), nghĩa là: Bằng cấp đại học chuyên ngành Kỹ thuật Công nghệ Thông tin.
"Bachelor's degree in Information Technology Engineering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bachelor's degree in Information Technology Engineering" nghĩa tiếng Việt là "bằng kỹ sư công nghệ thông tin". Bằng này chứng nhận kiến thức và kỹ năng trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
Phát âm "Bachelor's degree in Information Technology Engineering" như thế nào?
"Bachelor's degree in Information Technology Engineering" có phiên âm IPA /ˈbæʧələz dɪˈɡriː ɪn ˌɪnfəˈmeɪʃᵊn tɛkˈnɒləʤi ˌɛnʤɪˈnɪərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bachelor's degree in Information Technology Engineering"?
He obtained a Bachelor's degree in Information Technology Engineering from Hanoi University. — Anh ấy đã lấy bằng kỹ sư công nghệ thông tin từ Đại học Hà Nội.
Học tiếp sau khi tra "bằng kỹ sư công nghệ thông tin"
- Học từ vựng IELTS theo chủ đề →Đặt "Bachelor's degree in Information Technology Engineering" vào ngữ cảnh: bài từ vựng IELTS theo chủ đề, collocation và cách paraphrase cho Speaking, Writing.
- Luyện thi thử IELTS →Làm đề thi thử 4 kỹ năng, Writing và Speaking được chấm bằng AI — biết ngay band hiện tại.