Tiếng Việt
Bằng kỹ sư xây dựng tiếng Anh là gì?
bằng kỹ sư xây dựng tiếng Anh là degree in civil engineering /dɪˈgri ɪn ˈsɪvəl ˈɛnʤəˈnɪrɪŋ/. Bằng cấp chính thức về kỹ năng và kiến thức trong lĩnh vực kỹ sư xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
degree in civil engineering
Ví dụ câu với bằng kỹ sư xây dựng / degree in civil engineering
- 1
He earned his degree in civil engineering from a prestigious university.
Anh ấy đã lấy bằng kỹ sư xây dựng từ một trường đại học danh tiếng.
- 2
She is seeking a job that requires a degree in civil engineering.
Cô ấy đang tìm kiếm công việc yêu cầu bằng kỹ sư xây dựng.
Ghi chú dùng từ bằng kỹ sư xây dựng
Bằng kỹ sư xây dựng là chứng chỉ xác nhận trình độ trong ngành kỹ thuật xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'civil engineer' (kỹ sư xây dựng), 'construction' (xây dựng), 'structural design' (thiết kế kết cấu).
Video minh hoạ bằng kỹ sư xây dựng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bằng kỹ sư xây dựng
Câu hỏi thường gặp về "bằng kỹ sư xây dựng"
Bằng kỹ sư xây dựng tiếng Anh là gì?
Bằng kỹ sư xây dựng tiếng Anh là "degree in civil engineering" (danh từ), nghĩa là: Bằng cấp chính thức về kỹ năng và kiến thức trong lĩnh vực kỹ sư xây dựng.
"degree in civil engineering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"degree in civil engineering" nghĩa tiếng Việt là "bằng kỹ sư xây dựng". Bằng kỹ sư xây dựng là chứng chỉ xác nhận trình độ trong ngành kỹ thuật xây dựng.
Phát âm "degree in civil engineering" như thế nào?
"degree in civil engineering" có phiên âm IPA /dɪˈgri ɪn ˈsɪvəl ˈɛnʤəˈnɪrɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "degree in civil engineering"?
Anh ấy đã lấy bằng kỹ sư xây dựng từ một trường đại học danh tiếng. — He earned his degree in civil engineering from a prestigious university.