Tiếng Việt
Kỹ sư xây dựng tiếng Anh là gì?
kỹ sư xây dựng tiếng Anh là construction engineer /kənˈstrʌkʃən ˈɛnʤəˈnɪr/. Kỹ sư xây dựng là người thiết kế, giám sát và quản lý các dự án xây dựng như nhà cửa, cầu đường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
construction engineer
Ví dụ câu với kỹ sư xây dựng / construction engineer
- 1
The construction engineer supervised the building of the new bridge.
Kỹ sư xây dựng giám sát việc xây dựng cầu mới.
- 2
She works as a construction engineer for a large construction firm.
Cô ấy làm kỹ sư xây dựng cho một công ty xây dựng lớn.
Ghi chú dùng từ kỹ sư xây dựng
Kỹ sư xây dựng là chuyên gia trong lĩnh vực xây dựng, có thể liên quan đến các thuật ngữ như 'architect' (kiến trúc sư), 'civil engineer' (kỹ sư dân dụng), 'project manager' (quản lý dự án).
Video minh hoạ kỹ sư xây dựng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ sư xây dựng
Câu hỏi thường gặp về "kỹ sư xây dựng"
Kỹ sư xây dựng tiếng Anh là gì?
Kỹ sư xây dựng tiếng Anh là "construction engineer" (danh từ), nghĩa là: Kỹ sư xây dựng là người thiết kế, giám sát và quản lý các dự án xây dựng như nhà cửa, cầu đường.
"construction engineer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"construction engineer" nghĩa tiếng Việt là "kỹ sư xây dựng". Kỹ sư xây dựng là chuyên gia trong lĩnh vực xây dựng, có thể liên quan đến các thuật ngữ như 'architect' (kiến trúc sư), 'civil engineer' (kỹ sư dân dụng), 'project manager' (quản lý dự án).
Phát âm "construction engineer" như thế nào?
"construction engineer" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ˈɛnʤəˈnɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "construction engineer"?
Kỹ sư xây dựng giám sát việc xây dựng cầu mới. — The construction engineer supervised the building of the new bridge.