Tiếng Việt
Bằng lái xe máy tiếng Anh là gì?
bằng lái xe máy tiếng Anh là motor driving license /ˈmoʊtər ˈdraɪvɪŋ ˈlaɪsəns/. Giấy phép lái xe mô tô, cấp cho người điều khiển xe máy hợp pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
motor driving license
Ví dụ câu với bằng lái xe máy / motor driving license
- 1
Anh ấy đã thi đậu bằng lái xe máy mới.
He passed his new motorcycle driving license exam.
- 2
Bạn cần có bằng lái xe máy để điều khiển xe hợp pháp.
You need a motorcycle driving license to operate a bike legally.
Ghi chú dùng từ bằng lái xe máy
Bằng lái xe máy là giấy tờ cần thiết để lái xe mô tô hợp pháp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'license' (giấy phép), 'driver's license' (giấy phép lái xe), và 'motorcycle' (xe máy).
Video minh hoạ bằng lái xe máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bằng lái xe máy
Câu hỏi thường gặp về "bằng lái xe máy"
Bằng lái xe máy tiếng Anh là gì?
Bằng lái xe máy tiếng Anh là "motor driving license" (danh từ), nghĩa là: Giấy phép lái xe mô tô, cấp cho người điều khiển xe máy hợp pháp.
"motor driving license" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"motor driving license" nghĩa tiếng Việt là "bằng lái xe máy". Bằng lái xe máy là giấy tờ cần thiết để lái xe mô tô hợp pháp.
Phát âm "motor driving license" như thế nào?
"motor driving license" có phiên âm IPA /ˈmoʊtər ˈdraɪvɪŋ ˈlaɪsəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "motor driving license"?
He passed his new motorcycle driving license exam. — Anh ấy đã thi đậu bằng lái xe máy mới.