Tiếng Việt
Bằng lái tiếng Anh là gì?
bằng lái tiếng Anh là driver's license /ˈdraɪvərz ˈlaɪsns/. Giấy phép lái xe do cơ quan chức năng cấp để điều khiển phương tiện giao thông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
driver's license
Ví dụ câu với bằng lái / driver's license
- 1
Tôi đã thi đỗ và nhận bằng lái xe mới.
I passed the test and received my new driver's license.
- 2
Bạn cần có bằng lái xe để lái ô tô hợp pháp.
You need a driver's license to legally drive a car.
Ghi chú dùng từ bằng lái
Bằng lái là giấy tờ xác nhận khả năng lái xe hợp pháp. Các thuật ngữ liên quan: 'license' (giấy phép), 'driving' (lái xe), 'vehicle' (phương tiện).
Video minh hoạ bằng lái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bằng lái
Câu hỏi thường gặp về "bằng lái"
Bằng lái tiếng Anh là gì?
Bằng lái tiếng Anh là "driver's license" (danh từ), nghĩa là: Giấy phép lái xe do cơ quan chức năng cấp để điều khiển phương tiện giao thông.
"driver's license" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"driver's license" nghĩa tiếng Việt là "bằng lái". Bằng lái là giấy tờ xác nhận khả năng lái xe hợp pháp.
Phát âm "driver's license" như thế nào?
"driver's license" có phiên âm IPA /ˈdraɪvərz ˈlaɪsns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "driver's license"?
I passed the test and received my new driver's license. — Tôi đã thi đỗ và nhận bằng lái xe mới.