The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bằng lái xe ô tô tiếng Anh là gì?

bằng lái xe ô tô tiếng Anh là car driver's license /kɑr ˈdraɪvərz ˈlaɪsns/. Giấy phép lái xe ô tô, cho phép người sở hữu điều khiển xe ô tô hợp pháp trên đường.

Hình minh hoạ "bằng lái xe ô tô" tiếng Anh là "car driver's license"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

car driver's license

Danh từ
/kɑr ˈdraɪvərz ˈlaɪsns/

Ví dụ câu với bằng lái xe ô tô / car driver's license

  1. 1

    Tôi đã thi đậu bằng lái xe ô tô mới.

    I just passed my new car driver's license exam.

  2. 2

    Bạn cần có bằng lái xe ô tô để lái xe hợp pháp.

    You need a car driver's license to drive legally.

Ghi chú dùng từ bằng lái xe ô tô

Bằng lái xe ô tô là giấy tờ cần thiết để điều khiển xe ô tô hợp pháp. Các thuật ngữ liên quan: 'license' (giấy phép), 'driving' (lái xe), 'vehicle' (phương tiện).

Video minh hoạ bằng lái xe ô tô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bằng lái xe ô tô

Câu hỏi thường gặp về "bằng lái xe ô tô"

Bằng lái xe ô tô tiếng Anh là gì?

Bằng lái xe ô tô tiếng Anh là "car driver's license" (danh từ), nghĩa là: Giấy phép lái xe ô tô, cho phép người sở hữu điều khiển xe ô tô hợp pháp trên đường.

"car driver's license" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"car driver's license" nghĩa tiếng Việt là "bằng lái xe ô tô". Bằng lái xe ô tô là giấy tờ cần thiết để điều khiển xe ô tô hợp pháp.

Phát âm "car driver's license" như thế nào?

"car driver's license" có phiên âm IPA /kɑr ˈdraɪvərz ˈlaɪsns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "car driver's license"?

I just passed my new car driver's license exam. — Tôi đã thi đậu bằng lái xe ô tô mới.